CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 7.700 | -1.300 (-14,44) | 3,59 | 0,62 |
| BSG | 18.000 | 0 (0,00) | 325,56 | 2,85 |
| BTV | 12.100 | 0 (0,00) | 10,79 | 1,15 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.000 | 0 (0,00) | -25,00 | 1,64 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 895 | -5 (-0,56) | -0,46 | 1,67 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,33 | 2,24 |
| MAS | 0 | -35.500 (-100,00) | 17,52 | 3,62 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.950 | -450 (-8,33) | 37,38 | 0,51 |
| PGT | 6.300 | +100 (+1,61) | 8,81 | 1,10 |
| SKG | 9.300 | +4 (+0,43) | 12,91 | 0,69 |
| TCT | 19.600 | -10 (-0,50) | 9,83 | 0,71 |
| TTT | 33.266 | -234 (-0,70) | 5,01 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu