CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 17/03/2026 | HNF: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 16/01/2026 | HNF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 16/09/2025 | HNF: Đính chính Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên 2025 kèm công văn giải trình |
| 12/08/2025 | HNF: Thay đổi GCN đăng ký kinh doanh chi nhánh Miền Nam |
| 12/08/2025 | HNF: Thay đổi GCN đăng ký kinh doanh chi nhánh Miền Bắc |
| 12/08/2025 | HNF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/07/2025 | HNF: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 03/06/2025 | HNF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 26/05/2025 | HNF: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 05/05/2025 | HNF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.900 | 0 (0,00) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 36.800 | +10 (+0,27) | 6,29 | 1,85 |
| APF | 52.010 | +910 (+1,78) | 10,77 | 1,35 |
| BLT | 22.423 | +423 (+1,92) | 11,47 | 1,18 |
| BMV | 4.900 | 0 (0,00) | 32,21 | 0,48 |
| BNA | 5.944 | +44 (+0,75) | 3,79 | 0,32 |
| C22 | 17.700 | 0 (0,00) | 7,55 | 0,89 |
| CAN | 0 | -27.800 (-100,00) | 71,48 | 0,94 |
| CBS | 25.500 | +300 (+1,19) | 3,97 | 0,52 |
| CLX | 15.119 | +219 (+1,47) | 6,37 | 0,69 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 20.000 | +2.000 (+11,11) | 14,85 | 1,59 |
| CMN | 67.300 | -4.600 (-6,40) | 14,01 | 2,02 |
| HHC | 0 | -167.000 (-100,00) | 55,61 | 4,11 |
| HSL | 5.020 | -4 (-0,79) | 1.178,78 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu