CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 16/01/2026 | HNF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 16/09/2025 | HNF: Đính chính Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên 2025 kèm công văn giải trình |
| 12/08/2025 | HNF: Thay đổi GCN đăng ký kinh doanh chi nhánh Miền Nam |
| 12/08/2025 | HNF: Thay đổi GCN đăng ký kinh doanh chi nhánh Miền Bắc |
| 12/08/2025 | HNF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/07/2025 | HNF: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 03/06/2025 | HNF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 26/05/2025 | HNF: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 05/05/2025 | HNF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 02/04/2025 | HNF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 38.200 | 0 (0,00) | 6,47 | 1,92 |
| APF | 43.331 | +131 (+0,30) | 8,89 | 1,13 |
| BCF | 41.000 | 0 (0,00) | 12,77 | 3,51 |
| BLT | 22.837 | +137 (+0,60) | 16,02 | 1,22 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 6.948 | +148 (+2,18) | 4,50 | 0,38 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -27.300 (-100,00) | 70,19 | 0,92 |
| CBS | 26.640 | -160 (-0,60) | 4,15 | 0,55 |
| CLX | 16.182 | -18 (-0,11) | 6,65 | 0,72 |
| CMF | 399.400 | 0 (0,00) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 20.175 | +275 (+1,38) | 14,98 | 1,60 |
| CMN | 63.945 | +1.145 (+1,82) | 13,32 | 1,92 |
| HHC | 0 | -120.200 (-100,00) | 40,02 | 2,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu