CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 7.900 | 0 (0,00) | 12,09 | 0,63 |
| BHK | 13.100 | 0 (0,00) | 10,77 | 1,03 |
| BHN | 29.900 | +40 (+1,35) | 14,79 | 1,28 |
| BHP | 7.200 | 0 (0,00) | 21,29 | 0,42 |
| BQB | 3.700 | +100 (+2,78) | 421,56 | 0,81 |
| BSD | 15.100 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,65 |
| BSH | 16.900 | +100 (+0,60) | 10,30 | 0,97 |
| BSL | 12.800 | 0 (0,00) | 13,63 | 1,12 |
| BSP | 10.504 | -396 (-3,63) | 15,09 | 0,71 |
| BSQ | 19.400 | +1.300 (+7,18) | 10,89 | 1,01 |
| BTB | 4.900 | 0 (0,00) | 91,34 | 0,33 |
| HAD | 0 | -13.400 (-100,00) | 7,72 | 0,72 |
| HAT | 0 | -31.000 (-100,00) | 7,46 | 1,29 |
| SAB | 47.800 | 0 (0,00) | 13,86 | 2,67 |
| SMB | 38.500 | -10 (-0,25) | 6,50 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu