CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/03/2026 | HLB: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 04/03/2026 | HLB: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 26/01/2026 | HLB: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 03/10/2025 | HLB: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 09/09/2025 | HLB: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 25/07/2025 | HLB: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 09/07/2025 | HLB: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 04/07/2025 | HLB: Thông báo chốt danh sách cổ đông chỉ trả cổ tức 2024 |
| 03/07/2025 | HLB: Thông báo chốt danh sách cổ đông để chi trả cổ tức năm 2024 |
| 27/04/2025 | HLB: Sửa đổi bổ sung Điều lệ |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 30.500 | 0 (0,00) | 15,09 | 1,31 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 20,70 | 0,41 |
| BQB | 3.797 | -403 (-9,60) | 432,61 | 0,83 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 18.500 | 0 (0,00) | 11,27 | 1,06 |
| BSL | 11.389 | +689 (+6,44) | 12,13 | 1,00 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 17.010 | +410 (+2,47) | 9,55 | 0,89 |
| BTB | 4.843 | -57 (-1,16) | 90,28 | 0,32 |
| HAD | 0 | -15.000 (-100,00) | 8,64 | 0,81 |
| HAT | 32.700 | +100 (+0,31) | 7,87 | 1,36 |
| SAB | 43.750 | -100 (-2,23) | 12,68 | 2,44 |
| SMB | 38.800 | +40 (+1,04) | 6,55 | 1,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu