CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.600 | 0 (0,00) | 13,16 | 0,69 |
| BHK | 13.100 | 0 (0,00) | 10,77 | 1,03 |
| BHN | 29.000 | -85 (-2,84) | 14,35 | 1,25 |
| BHP | 7.920 | +20 (+0,25) | 23,42 | 0,47 |
| BQB | 4.000 | 0 (0,00) | 455,74 | 0,88 |
| BSD | 15.100 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,65 |
| BSH | 17.500 | +1.000 (+6,06) | 10,66 | 1,00 |
| BSL | 12.772 | -528 (-3,97) | 13,60 | 1,12 |
| BSP | 12.000 | 0 (0,00) | 17,23 | 0,81 |
| BSQ | 18.500 | 0 (0,00) | 10,39 | 0,96 |
| BTB | 4.300 | 0 (0,00) | 80,16 | 0,29 |
| HAD | 0 | -13.400 (-100,00) | 7,72 | 0,72 |
| HAT | 0 | -28.000 (-100,00) | 6,74 | 1,16 |
| SAB | 46.500 | -50 (-1,06) | 13,48 | 2,59 |
| SMB | 38.500 | -10 (-0,25) | 6,50 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu