CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.900 | 0 (0,00) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 18.750 | -15 (-0,79) | 3,94 | 0,94 |
| APF | 45.001 | -99 (-0,22) | 10,25 | 1,17 |
| BCF | 0 | -36.000 (-100,00) | 12,98 | 3,14 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 0,95 |
| BMV | 3.500 | 0 (0,00) | 23,00 | 0,34 |
| BNA | 0 | -2.300 (-100,00) | 1,48 | 0,12 |
| C22 | 18.100 | +2.300 (+14,56) | 7,72 | 0,91 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 24.391 | -9 (-0,04) | 3,80 | 0,50 |
| CLX | 13.136 | -64 (-0,48) | 5,53 | 0,60 |
| CMF | 359.000 | 0 (0,00) | 10,21 | 2,09 |
| CMM | 18.400 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,53 |
| CMN | 16.565 | -335 (-1,98) | 11,91 | 0,47 |
| HHC | 77.500 | -4.500 (-5,49) | 26,91 | 1,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu