CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.500 | 0 (0,00) | -0,43 | 0,00 |
| ANT | 26.000 | -65 (-2,43) | 5,45 | 1,31 |
| APF | 50.021 | +1.021 (+2,08) | 10,36 | 1,30 |
| BCF | 0 | -42.000 (-100,00) | 13,64 | 3,66 |
| BLT | 22.200 | 0 (0,00) | 11,36 | 1,17 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 0 | -6.200 (-100,00) | 3,98 | 0,34 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -28.000 (-100,00) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 24.752 | +552 (+2,28) | 3,85 | 0,51 |
| CLX | 14.700 | 0 (0,00) | 6,19 | 0,67 |
| CMF | 399.000 | 0 (0,00) | 11,34 | 2,32 |
| CMM | 18.225 | -575 (-3,06) | 23,04 | 1,52 |
| CMN | 73.571 | -2.429 (-3,20) | 17,64 | 2,09 |
| HHC | 69.700 | -100 (-0,14) | 24,20 | 1,72 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu