CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 12.400 | -45 (-3,50) | 15,99 | 1,07 |
| HEC | 62.500 | 0 (0,00) | 8,19 | 0,81 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 0,90 |
| IPA | 18.810 | +10 (+0,05) | 8,64 | 0,82 |
| PPE | 0 | -12.600 (-100,00) | 21,10 | 1,36 |
| PPS | 0 | -10.100 (-100,00) | 10,22 | 0,82 |
| SDC | 0 | -7.100 (-100,00) | 8,66 | 0,35 |
| TV1 | 27.635 | +635 (+2,35) | 4,91 | 1,44 |
| TV2 | 37.700 | -50 (-1,30) | 26,96 | 1,90 |
| TV4 | 16.275 | +1.275 (+8,50) | 8,73 | 1,17 |
| TVM | 10.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 0,64 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | 26,93 | 0,00 |
| VNC | 39.017 | +1.517 (+4,05) | 10,77 | 2,47 |
| VQC | 20.700 | +2.600 (+14,36) | 7,20 | 0,83 |
| VTK | 53.223 | +223 (+0,42) | 16,31 | 3,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu