CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABR | 10.350 | 0 (0,00) | 14,63 | 0,94 |
| HEC | 27.200 | 0 (0,00) | 6,42 | 0,34 |
| HSA | 33.000 | 0 (0,00) | -3,79 | 1,28 |
| IPA | 12.195 | -305 (-2,44) | 6,68 | 0,55 |
| PPE | 18.700 | -2.000 (-9,66) | 34,78 | 2,23 |
| PPS | 0 | -9.000 (-100,00) | 10,04 | 0,81 |
| SDC | 5.800 | 0 (0,00) | 8,91 | 0,31 |
| TV1 | 18.548 | -152 (-0,81) | 3,61 | 1,06 |
| TV2 | 25.200 | 0 (0,00) | 18,27 | 1,35 |
| TV3 | 13.900 | -700 (-4,79) | 8,53 | 0,87 |
| TV4 | 12.500 | +200 (+1,63) | 6,44 | 0,98 |
| TVM | 6.700 | 0 (0,00) | 8,90 | 0,50 |
| VCT | 8.600 | 0 (0,00) | -6,95 | 0,00 |
| VNC | 34.200 | -1.000 (-2,84) | 9,72 | 2,22 |
| VQC | 12.600 | +100 (+0,80) | 4,72 | 0,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu