CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/07/2026 | HBH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 10/07/2026 | HBH: Công bố thông tin hợp đồng kiểm toán 2026 |
| 09/04/2026 | HBH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 25/03/2026 | HBH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 17/03/2026 | HBH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/03/2026 | HBH: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 30/01/2026 | HBH: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/12/2025 | HBH: Công bố thông tin ký hợp đồng có giá trị lớn hơn 15% tổng tài sản |
| 13/10/2025 | HBH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/09/2025 | HBH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 7.500 | 0 (0,00) | 11,48 | 0,60 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 29.150 | -35 (-1,18) | 14,42 | 1,25 |
| BHP | 6.900 | 0 (0,00) | 20,41 | 0,41 |
| BQB | 3.800 | 0 (0,00) | 432,95 | 0,83 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 16.200 | 0 (0,00) | 9,87 | 0,93 |
| BSL | 12.936 | -64 (-0,49) | 13,78 | 1,13 |
| BSP | 12.300 | 0 (0,00) | 17,66 | 0,83 |
| BSQ | 18.000 | 0 (0,00) | 10,10 | 0,94 |
| BTB | 4.700 | 0 (0,00) | 87,61 | 0,32 |
| HAD | 0 | -13.400 (-100,00) | 7,72 | 0,72 |
| HAT | 29.226 | +1.226 (+4,38) | 6,98 | 1,21 |
| SAB | 43.700 | -70 (-1,57) | 12,67 | 2,44 |
| SMB | 39.000 | 0 (0,00) | 6,58 | 1,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu