CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2017 | PHS | Mua | 14871 | 14871 | |
| 22/06/2017 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 5.434 | -566 (-9,43) | 25,71 | 0,49 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 10.009 | -191 (-1,87) | 6,12 | 0,97 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 7.130 | -270 (-3,65) | 62,91 | 0,67 |
| CRV | 25.900 | -185 (-6,66) | 100,15 | 2,36 |
| D11 | 10.396 | -104 (-0,99) | 10,05 | 0,44 |
| EFI | 1.682 | -118 (-6,56) | -2,37 | 0,27 |
| FCC | 27.100 | 0 (0,00) | 39,20 | 12,30 |
| HAR | 3.140 | -23 (-6,82) | 17,52 | 0,27 |
| HD2 | 10.212 | -1.588 (-13,46) | 10,46 | 0,82 |
| HD6 | 9.040 | -660 (-6,80) | 95,56 | 0,35 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 28,32 | 0,61 |
| HLD | 15.899 | -1.601 (-9,15) | 39,20 | 1,28 |
| HPI | 22.300 | 0 (0,00) | 107,40 | 3,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu