CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/03/2026 | HAF: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 11/02/2026 | HAF: Báo cáo về không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 30/01/2026 | HAF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 10/01/2026 | HAF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2025 |
| 19/12/2025 | HAF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/11/2025 | HAF: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 22/07/2025 | HAF: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | HAF: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 03/06/2025 | HAF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 19/05/2025 | HAF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.936 | -164 (-7,81) | -0,34 | 0,00 |
| ANT | 35.850 | -10 (-0,27) | 6,07 | 1,80 |
| APF | 51.729 | +129 (+0,25) | 10,61 | 1,34 |
| BCF | 41.187 | +187 (+0,46) | 12,77 | 3,51 |
| BLT | 22.425 | +225 (+1,01) | 11,47 | 1,18 |
| BMV | 5.400 | +600 (+12,50) | 35,49 | 0,53 |
| BNA | 6.096 | -104 (-1,68) | 3,92 | 0,33 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 25.236 | -64 (-0,25) | 3,93 | 0,52 |
| CLX | 15.104 | -96 (-0,63) | 6,36 | 0,69 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 20.400 | 0 (0,00) | 15,15 | 1,62 |
| CMN | 65.142 | -58 (-0,09) | 13,56 | 1,95 |
| HHC | 0 | -150.800 (-100,00) | 50,21 | 3,72 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu