CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.700 | 0 (0,00) | 13,31 | 0,70 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 29.400 | -5 (-0,16) | 14,55 | 1,26 |
| BHP | 6.500 | -1.100 (-14,47) | 19,22 | 0,38 |
| BQB | 3.700 | -300 (-7,50) | 421,56 | 0,81 |
| BSD | 13.800 | -9.200 (-40,00) | 7,72 | 0,60 |
| BSH | 16.800 | 0 (0,00) | 10,24 | 0,96 |
| BSL | 13.800 | 0 (0,00) | 14,70 | 1,21 |
| BSP | 10.500 | 0 (0,00) | 15,08 | 0,71 |
| BSQ | 17.000 | 0 (0,00) | 9,54 | 0,88 |
| BTB | 4.000 | 0 (0,00) | 74,56 | 0,27 |
| HAD | 0 | -13.600 (-100,00) | 7,83 | 0,73 |
| HAT | 0 | -31.500 (-100,00) | 7,58 | 1,31 |
| SAB | 47.200 | +25 (+0,53) | 13,69 | 2,63 |
| SMB | 38.600 | +20 (+0,52) | 6,51 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu