CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 52.283 | -317 (-0,60) | 13,98 | 3,25 |
| BHA | 24.500 | +700 (+2,94) | 9,68 | 1,50 |
| BSA | 22.800 | 0 (0,00) | 11,96 | 1,53 |
| BTP | 8.310 | -19 (-2,23) | 12,18 | 0,47 |
| CHP | 28.350 | +35 (+1,25) | 9,72 | 2,12 |
| DNC | 50.590 | -710 (-1,38) | 9,14 | 3,16 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 23,21 | 4,31 |
| DRL | 45.900 | 0 (0,00) | 8,77 | 3,92 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 12.179 | -321 (-2,57) | 10,85 | 0,95 |
| GEG | 15.000 | -5 (-0,33) | 9,75 | 0,96 |
| GSM | 30.237 | -163 (-0,54) | 7,57 | 1,53 |
| HJS | 27.100 | 0 (0,00) | 15,09 | 1,86 |
| HNA | 21.650 | -35 (-1,59) | 10,70 | 1,47 |
| HND | 10.928 | -72 (-0,65) | 12,97 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu