CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 42.000 | 0 (0,00) | 11,70 | 2,63 |
| BHA | 22.100 | 0 (0,00) | 8,73 | 1,36 |
| BSA | 19.946 | +46 (+0,23) | 8,21 | 1,38 |
| BTP | 8.350 | 0 (0,00) | 11,86 | 0,47 |
| CHP | 27.650 | -35 (-1,25) | 9,51 | 2,07 |
| DNC | 0 | -50.000 (-100,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DRL | 44.600 | 0 (0,00) | 8,66 | 3,86 |
| DTK | 11.182 | -218 (-1,91) | 11,57 | 0,86 |
| GEG | 13.550 | -15 (-1,09) | 8,42 | 0,87 |
| GHC | 26.050 | -35 (-1,32) | 7,35 | 1,13 |
| GSM | 30.200 | 0 (0,00) | 7,55 | 1,52 |
| HJS | 0 | -28.300 (-100,00) | 15,05 | 1,88 |
| HND | 10.300 | 0 (0,00) | 15,04 | 0,86 |
| HPD | 16.400 | 0 (0,00) | 5,47 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu