CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2010 | VDS | Mua | 44200 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.783 | -17 (-0,29) | -18,58 | 0,54 |
| CCS | 7.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,66 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CKG | 5.660 | +1 (+0,17) | 9,11 | 0,45 |
| CNT | 4.880 | -120 (-2,40) | 18,89 | 0,45 |
| CRV | 22.100 | 0 (0,00) | 195,84 | 2,00 |
| DTA | 3.530 | +11 (+3,21) | 346,88 | 0,31 |
| EFI | 2.000 | 0 (0,00) | -2,82 | 0,32 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| FDC | 22.650 | 0 (0,00) | 4,08 | 1,32 |
| HD2 | 8.000 | 0 (0,00) | 5,95 | 0,59 |
| HD6 | 7.402 | +2 (+0,03) | 45,56 | 0,28 |
| HD8 | 7.000 | 0 (0,00) | 29,16 | 0,63 |
| HPI | 19.100 | 0 (0,00) | 91,99 | 2,61 |
| IDC | 33.577 | -23 (-0,07) | 7,26 | 1,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu