CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2010 | VDS | Mua | 44200 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 5.898 | -102 (-1,70) | 28,56 | 0,54 |
| C21 | 17.500 | 0 (0,00) | 24,78 | 0,37 |
| CCS | 9.544 | -456 (-4,56) | 6,11 | 0,78 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.500 | +300 (+4,84) | 25,16 | 0,60 |
| D11 | 0 | -10.700 (-100,00) | 10,17 | 0,45 |
| EFI | 1.866 | +66 (+3,67) | -2,63 | 0,30 |
| FCC | 37.500 | 0 (0,00) | 278,19 | 16,04 |
| FDC | 17.350 | 0 (0,00) | 3,13 | 1,01 |
| FIR | 5.000 | 0 (0,00) | 18,75 | 0,47 |
| HD2 | 10.600 | 0 (0,00) | 7,88 | 0,78 |
| HD6 | 9.221 | +221 (+2,46) | 97,47 | 0,36 |
| HD8 | 7.500 | 0 (0,00) | 31,24 | 0,67 |
| HDG | 29.300 | -50 (-1,67) | 15,36 | 1,29 |
| HLD | 16.250 | -350 (-2,11) | 40,69 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu