CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/03/2026 | FCS: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/02/2026 | FCS: Công bố Thông tin Về việc thông báo không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 27/01/2026 | FCS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 20/11/2025 | FCS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 12/11/2025 | FCS: Thông báo về việc không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 23/10/2025 | FCS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 23/10/2025 | FCS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 01/10/2025 | FCS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 29/07/2025 | FCS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/04/2025 | FCS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,28 | 0,00 |
| ANT | 36.650 | -25 (-0,67) | 6,21 | 1,84 |
| APF | 46.521 | +521 (+1,13) | 9,55 | 1,21 |
| BCF | 40.500 | +500 (+1,25) | 12,61 | 3,47 |
| BLT | 22.375 | +375 (+1,70) | 11,45 | 1,18 |
| BMV | 4.700 | 0 (0,00) | 30,24 | 0,46 |
| BNA | 6.140 | -60 (-0,97) | 3,92 | 0,33 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 25.628 | +228 (+0,90) | 3,99 | 0,52 |
| CLX | 15.400 | +100 (+0,65) | 6,33 | 0,68 |
| CMF | 437.500 | 0 (0,00) | 12,46 | 2,54 |
| CMM | 19.500 | +1.900 (+10,80) | 14,48 | 1,55 |
| CMN | 64.833 | -2.467 (-3,67) | 13,50 | 1,94 |
| HHC | 0 | -139.000 (-100,00) | 46,28 | 3,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu