CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2010 | VDS | Giữ | 37700 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 7.548 | +748 (+11,00) | 0,00 | 0,00 |
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCS | 7.942 | -358 (-4,31) | 5,29 | 0,78 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 5.800 | 0 (0,00) | 22,45 | 0,54 |
| DTA | 3.470 | +5 (+1,46) | 336,07 | 0,30 |
| EFI | 3.400 | 0 (0,00) | -4,79 | 0,54 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| FDC | 23.800 | +150 (+6,72) | 4,02 | 1,30 |
| HAR | 3.350 | +4 (+1,20) | 18,47 | 0,31 |
| HD2 | 10.918 | +718 (+7,04) | 7,58 | 0,75 |
| HD6 | 9.546 | +146 (+1,55) | 58,08 | 0,35 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HDG | 23.500 | +15 (+0,64) | 11,21 | 1,03 |
| HPX | 4.360 | -1 (-0,22) | 10,95 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu