CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2010 | TVSI | Mua | 40000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 20.975 | +1.475 (+7,56) | 907,91 | 1,10 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.500 | 0 (0,00) | -2,83 | 8,07 |
| DFC | 29.119 | -81 (-0,28) | 7,03 | 1,30 |
| DTL | 10.000 | +5 (+0,50) | -3,75 | 1,03 |
| GDA | 13.060 | -40 (-0,31) | 7,16 | 0,49 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.800 | -10 (-0,91) | 9,44 | 0,71 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 22.500 | +10 (+0,44) | 12,29 | 1,32 |
| HSG | 11.550 | +30 (+2,66) | 17,13 | 0,81 |
| HSV | 4.014 | -186 (-4,43) | 19,35 | 0,36 |
| ITQ | 2.752 | +152 (+5,85) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 0 | -5.900 (-100,00) | 3,80 | 0,56 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu