CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2010 | TVSI | Mua | 40000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 20.620 | -580 (-2,74) | 892,54 | 1,09 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 11.600 | 0 (0,00) | -2,43 | 6,94 |
| DFC | 32.000 | +300 (+0,95) | 7,72 | 1,43 |
| DTL | 11.300 | +20 (+1,80) | -4,24 | 1,16 |
| GDA | 13.702 | -98 (-0,71) | 7,52 | 0,51 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 23.700 | -35 (-1,45) | 12,95 | 1,39 |
| HSG | 12.100 | -35 (-2,81) | 18,10 | 0,85 |
| HSV | 4.400 | 0 (0,00) | 19,47 | 0,39 |
| ITQ | 2.608 | +8 (+0,31) | 16,90 | 0,25 |
| KKC | 5.700 | -100 (-1,72) | 3,67 | 0,54 |
| KMT | 12.200 | +1.100 (+9,91) | 19,22 | 0,88 |
| KTL | 21.000 | 0 (0,00) | 6,56 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu