CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2010 | TVSI | Mua | 40000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 20.800 | -200 (-0,95) | 908,99 | 1,11 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 11.800 | -200 (-1,67) | -2,51 | 7,18 |
| DFC | 28.833 | +533 (+1,88) | 6,82 | 1,26 |
| DTL | 9.600 | +2 (+0,20) | -3,60 | 0,98 |
| GDA | 13.601 | +1 (+0,01) | 7,44 | 0,51 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.950 | 0 (0,00) | 9,58 | 0,72 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 23.300 | -35 (-1,47) | 12,92 | 1,38 |
| HSG | 11.700 | -5 (-0,42) | 17,58 | 0,83 |
| HSV | 4.300 | +100 (+2,38) | 19,68 | 0,37 |
| ITQ | 2.618 | +18 (+0,69) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.900 (-100,00) | 3,80 | 0,56 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu