CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 16.970 | -930 (-5,20) | 62,47 | 0,88 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,59 |
| CBI | 14.900 | 0 (0,00) | -3,12 | 8,90 |
| DFC | 28.206 | +706 (+2,57) | 8,03 | 1,30 |
| DTL | 11.400 | 0 (0,00) | -5,70 | 1,08 |
| GDA | 13.566 | -334 (-2,40) | 7,44 | 0,51 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.200 | -20 (-1,75) | 9,79 | 0,74 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 25.500 | -40 (-1,54) | 12,67 | 1,49 |
| HSG | 13.850 | -35 (-2,46) | 13,69 | 0,76 |
| HSV | 4.275 | -125 (-2,84) | 15,91 | 0,40 |
| ITQ | 2.685 | -15 (-0,56) | 16,90 | 0,25 |
| KKC | 5.958 | -342 (-5,43) | 4,06 | 0,59 |
| KMT | 0 | -12.000 (-100,00) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu