CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/08/2025 | DMN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 06/05/2025 | DMN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 09/04/2025 | DMN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/04/2025 | DMN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/04/2025 | DMN: Quyết định đưa ra khỏi diện cảnh báo và Thông báo trạng thái chứng khoán |
| 24/02/2025 | DMN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 17/02/2025 | DMN: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 04/02/2025 | DMN: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 27/11/2024 | DMN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2024 |
| 04/11/2024 | DMN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -12,07 | 0,00 |
| ANV | 25.000 | -65 (-2,53) | 9,07 | 1,93 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.400 | -6 (-0,92) | 88,86 | 0,32 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 37.250 | -25 (-0,66) | 21,88 | 2,65 |
| BIG | 5.411 | -189 (-3,38) | 4,89 | 0,54 |
| BLF | 2.900 | 0 (0,00) | 210,08 | 0,29 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -0,48 | 0,00 |
| CAT | 17.890 | -610 (-3,30) | 5,35 | 1,04 |
| CCA | 15.500 | 0 (0,00) | 6,43 | 1,00 |
| CMX | 6.250 | -1 (-0,15) | 9,45 | 0,37 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 10.450 | -75 (-6,69) | 12,55 | 0,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu