CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.300 | 0 (0,00) | -0,40 | 0,00 |
| ANT | 27.500 | -5 (-0,18) | 4,71 | 1,38 |
| APF | 47.775 | +675 (+1,43) | 10,06 | 1,26 |
| BLT | 22.000 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.600 | +100 (+2,22) | 29,85 | 0,44 |
| BNA | 6.220 | +220 (+3,67) | 3,86 | 0,33 |
| C22 | 19.000 | 0 (0,00) | 8,10 | 0,95 |
| CAN | 0 | -28.000 (-100,00) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 24.733 | -67 (-0,27) | 3,86 | 0,51 |
| CLX | 14.800 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,68 |
| CMF | 410.500 | +21.700 (+5,58) | 11,05 | 2,26 |
| CMM | 17.500 | +100 (+0,57) | 22,00 | 1,45 |
| CMN | 66.420 | +1.020 (+1,56) | 15,69 | 1,86 |
| HHC | 70.600 | -2.000 (-2,75) | 25,21 | 1,79 |
| HSL | 4.960 | 0 (0,00) | 12.253,04 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu