CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 36.000 | -65 (-1,77) | 6,10 | 1,81 |
| APF | 48.013 | +1.513 (+3,25) | 9,85 | 1,25 |
| BLT | 22.000 | -400 (-1,79) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.700 | 0 (0,00) | 30,24 | 0,46 |
| BNA | 6.044 | -56 (-0,92) | 3,98 | 0,34 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 25.607 | +7 (+0,03) | 3,99 | 0,52 |
| CLX | 15.429 | +29 (+0,19) | 6,34 | 0,68 |
| CMF | 372.200 | -65.300 (-14,93) | 10,60 | 2,16 |
| CMM | 19.500 | 0 (0,00) | 14,48 | 1,55 |
| CMN | 66.220 | +1.420 (+2,19) | 13,79 | 1,99 |
| HHC | 0 | -139.000 (-100,00) | 46,28 | 3,42 |
| HSL | 5.390 | -21 (-3,75) | 1.265,66 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu