CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/06/2022 | DBH: Công văn về việc hủy tư cách công ty đại chúng |
| 09/05/2022 | DBH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2022 |
| 24/02/2022 | DBH: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 19/11/2021 | DBH: Công bố thông tin về việc ký kết hợp đồng Kiểm toán BCTC năm 2021 |
| 05/10/2021 | DBH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/08/2021 | DBH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2021 |
| 20/05/2021 | DBH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/05/2021 | DBH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 13/04/2021 | DBH: Báo cáo thường niên 2020 |
| 08/04/2021 | DBH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 6.900 | 0 (0,00) | 33,29 | 0,63 |
| BSG | 18.000 | 0 (0,00) | 325,56 | 2,85 |
| BTV | 12.500 | 0 (0,00) | 11,18 | 1,18 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.305 | -1.795 (-12,73) | -30,20 | 1,93 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 1.100 | -100 (-8,33) | -0,60 | 2,17 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,90 | 2,36 |
| MAS | 0 | -34.000 (-100,00) | 16,67 | 3,48 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 4,72 | 0,55 |
| PDC | 5.000 | 0 (0,00) | 14,52 | 0,51 |
| PGT | 5.983 | -317 (-5,03) | 11,80 | 1,20 |
| SKG | 9.200 | -5 (-0,54) | 12,84 | 0,68 |
| TCT | 20.400 | -60 (-2,85) | 10,15 | 0,75 |
| TTT | 0 | -34.000 (-100,00) | 4,83 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu