CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/05/2022 | DAR: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2022 |
| 15/11/2021 | DAR: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/07/2021 | DAR: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 10/06/2021 | DAR: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 24/05/2021 | DAR: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 04/05/2021 | DAR: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 25/03/2021 | DAR: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 18/03/2021 | DAR: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 20/10/2020 | DAR: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 26/05/2020 | DAR: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2020 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 6.400 | -100 (-1,54) | 2,98 | 0,52 |
| BSG | 17.500 | 0 (0,00) | 316,51 | 2,77 |
| BTV | 15.000 | 0 (0,00) | 13,38 | 1,43 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.000 | 0 (0,00) | -25,00 | 1,64 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 901 | +1 (+0,11) | -0,47 | 1,68 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,33 | 2,24 |
| MAS | 0 | -34.000 (-100,00) | 16,78 | 3,47 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.300 | 0 (0,00) | 32,47 | 0,45 |
| PGT | 6.257 | -443 (-6,61) | 8,95 | 1,12 |
| SKG | 9.600 | -2 (-0,20) | 13,32 | 0,71 |
| TCT | 19.000 | -10 (-0,52) | 11,13 | 0,67 |
| TTT | 0 | -33.100 (-100,00) | 4,98 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu