Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Cơ khí Mỏ Việt Bắc (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

CÔNG BỐ THÔNG TIN »

Ngày cật nhật Nội dung

Xem thêm

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
APL 11.500 0 (0,00) 4,24 0,77
CKA 67.405 +305 (+0,45) 3,40 1,59
CKD 18.425 -2.575 (-12,26) 4,70 0,98
CMC 0 -8.700 (-100,00) 5,24 0,64
CMK 7.800 0 (0,00) 11,69 0,62
CTB 16.157 -1.043 (-6,06) 8,61 1,05
CTT 0 -14.100 (-100,00) 3,97 0,92
FBC 3.700 0 (0,00) 0,18 0,12
FT1 43.000 -600 (-1,38) 4,88 2,17
IME 20.200 0 (0,00) 11,13 1,49
ITS 3.300 -100 (-2,94) 20,43 0,30
L10 22.000 -150 (-6,38) 5,72 0,72
L35 3.500 0 (0,00) -11,45 2,27
L61 1.300 0 (0,00) -0,14 0,00
NO1 4.800 +5 (+1,05) 15,49 0,36
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - Công ty Cổ phần 51,00%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố

Xem thêm

TOP