Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Cơ khí Mỏ Việt Bắc (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

CÔNG BỐ THÔNG TIN »

Ngày cật nhật Nội dung

Xem thêm

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
APL 14.500 +500 (+3,57) 5,34 0,97
CKA 62.924 -1.076 (-1,68) 3,17 1,48
CKD 32.700 +2.200 (+7,21) 8,34 1,74
CMC 0 -8.800 (-100,00) 5,30 0,65
CMK 8.300 0 (0,00) 12,44 0,66
CTB 16.057 -843 (-4,99) 8,63 1,06
CTT 0 -16.000 (-100,00) 4,51 1,04
DZM 2.900 0 (0,00) -17,30 0,00
FBC 3.700 0 (0,00) 0,18 0,12
FT1 41.000 0 (0,00) 4,65 2,07
IME 45.000 -5.500 (-10,89) 24,79 3,32
ITS 4.022 -178 (-4,24) 24,90 0,37
L10 25.200 0 (0,00) 6,55 0,82
L35 4.500 0 (0,00) -14,72 2,92
NO1 5.650 +7 (+1,25) 17,78 0,42
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - Công ty Cổ phần 51,00%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố

Xem thêm

TOP