CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.500 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,77 |
| CKA | 65.422 | +322 (+0,49) | 3,30 | 1,54 |
| CKD | 25.000 | 0 (0,00) | 6,38 | 1,33 |
| CMC | 0 | -9.400 (-100,00) | 5,66 | 0,69 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 18.100 | -2.000 (-9,95) | 9,67 | 1,18 |
| CTT | 17.000 | +1.000 (+6,25) | 4,79 | 1,11 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 42.850 | -3.850 (-8,24) | 4,86 | 2,16 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 3.700 | 0 (0,00) | 22,91 | 0,34 |
| L10 | 21.350 | -160 (-6,97) | 5,55 | 0,70 |
| L35 | 1.400 | 0 (0,00) | -4,58 | 0,91 |
| NO1 | 5.160 | +7 (+1,37) | 16,24 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu