CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 38.250 | +5 (+0,13) | 6,47 | 1,92 |
| APF | 45.205 | +1.005 (+2,27) | 9,07 | 1,15 |
| BCF | 0 | -41.900 (-100,00) | 13,05 | 3,59 |
| BLT | 23.000 | -900 (-3,77) | 12,23 | 1,26 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 28.000 | +700 (+2,56) | 70,19 | 0,92 |
| CBS | 27.000 | 0 (0,00) | 4,20 | 0,55 |
| CLX | 16.296 | +96 (+0,59) | 6,66 | 0,72 |
| CMF | 441.483 | +42.083 (+10,54) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 19.800 | 0 (0,00) | 14,71 | 1,57 |
| CMN | 67.125 | +1.425 (+2,17) | 13,68 | 1,97 |
| HHC | 108.200 | -12.000 (-9,98) | 40,02 | 2,96 |
| HSL | 7.130 | -1 (-0,14) | 1.676,59 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu