CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 36.500 | +50 (+1,38) | 6,10 | 1,81 |
| APF | 50.065 | -1.635 (-3,16) | 10,60 | 1,34 |
| BCF | 0 | -40.100 (-100,00) | 12,49 | 3,44 |
| BLT | 22.000 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 5.000 | 0 (0,00) | 32,07 | 0,48 |
| BNA | 6.192 | +92 (+1,51) | 3,92 | 0,33 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 25.600 | 0 (0,00) | 3,99 | 0,52 |
| CLX | 15.312 | -88 (-0,57) | 6,50 | 0,71 |
| CMF | 428.000 | 0 (0,00) | 12,19 | 2,49 |
| CMM | 17.860 | +1.560 (+9,57) | 12,12 | 1,30 |
| CMN | 67.000 | -200 (-0,30) | 13,98 | 2,01 |
| HHC | 0 | -139.000 (-100,00) | 46,28 | 3,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu