CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.700 | 0 (0,00) | 0,23 | 0,00 |
| GSP | 11.300 | -10 (-0,87) | 7,87 | 0,84 |
| HTV | 11.200 | +40 (+3,70) | 9,25 | 0,43 |
| ISG | 8.900 | 0 (0,00) | 1,90 | 0,00 |
| MVN | 52.021 | +821 (+1,60) | 32,08 | 3,23 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.500 | +28 (+3,03) | 8,41 | 0,72 |
| PJT | 8.900 | 0 (0,00) | 9,99 | 0,67 |
| PNP | 20.333 | +133 (+0,66) | 7,61 | 1,39 |
| PVT | 21.750 | -5 (-0,22) | 9,85 | 0,89 |
| SFI | 27.000 | -50 (-1,81) | 6,94 | 0,85 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 9.214 | -1.286 (-12,25) | 4,79 | 0,46 |
| SSG | 8.302 | +2 (+0,02) | 0,68 | 0,37 |
| SWC | 27.154 | -146 (-0,53) | 5,86 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu