CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/08/2020 | WTN: Ngày 04/09/2020, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Cấp thoát nước Tây Ninh |
| 14/05/2020 | WTN: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/05/2020 | WTN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2020 |
| 29/04/2020 | WTN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 21/04/2020 | WTN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/04/2020 | WTN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/04/2020 | WTN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 24/03/2020 | WTN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội cổ đông thường niên năm 2020 |
| 09/04/2019 | WTN: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/04/2019 | WTN: Báo cáo thường niên 2018 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 27.000 | 0 (0,00) | 8,81 | 1,15 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 17.000 | 0 (0,00) | 18,25 | 1,55 |
| BTW | 0 | -63.000 (-100,00) | 12,21 | 2,20 |
| BWA | 14.900 | 0 (0,00) | 41,02 | 1,17 |
| BWE | 42.250 | -45 (-1,05) | 9,38 | 1,48 |
| BWS | 34.457 | +457 (+1,34) | 13,19 | 3,15 |
| CLW | 48.150 | 0 (0,00) | 11,03 | 2,36 |
| CMW | 14.200 | +100 (+0,71) | 11,74 | 1,23 |
| CTW | 24.800 | 0 (0,00) | 9,37 | 1,15 |
| DNA | 24.000 | 0 (0,00) | 8,27 | 1,56 |
| DNN | 5.700 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,37 |
| DNW | 32.900 | -100 (-0,30) | 14,50 | 1,59 |
| GDW | 42.000 | +2.000 (+5,00) | 9,91 | 2,13 |
| NBW | 34.500 | 0 (0,00) | 11,80 | 2,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu