CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.888 | +488 (+5,81) | 12,20 | 0,73 |
| ABW | 10.673 | +473 (+4,64) | 5,98 | 0,65 |
| AGR | 14.550 | +25 (+1,74) | 23,41 | 1,29 |
| APG | 5.050 | -20 (-3,80) | 206,78 | 0,47 |
| APS | 6.052 | +52 (+0,87) | -15,99 | 0,66 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.970 | +370 (+2,53) | 11,95 | 1,35 |
| BVS | 26.439 | +239 (+0,91) | 8,59 | 0,73 |
| CSI | 16.987 | -13 (-0,08) | 37,97 | 1,64 |
| CTS | 27.450 | +70 (+2,61) | 10,11 | 2,04 |
| DSC | 13.200 | +15 (+1,14) | 11,70 | 1,20 |
| EVS | 5.000 | -100 (-1,96) | 68,17 | 0,42 |
| FTS | 28.350 | +155 (+5,78) | 24,42 | 2,22 |
| HAC | 9.631 | +631 (+7,01) | 10,42 | 0,88 |
| HBS | 0 | -4.400 (-100,00) | 15,02 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu