CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2019 | FPTS | Không có | 130000 | 130000 | |
| 05/01/2026 | KEVS | Không có | Không có | Không có | |
| 25/10/2010 | DASC | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 49.874 | +774 (+1,58) | 16,79 | 2,68 |
| ASG | 16.900 | -10 (-0,58) | 23,63 | 0,73 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCT | 11.500 | 0 (0,00) | 60,56 | 1,20 |
| CIA | 0 | -9.100 (-100,00) | 15,65 | 0,50 |
| CLL | 30.400 | -10 (-0,32) | 9,91 | 1,69 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 8,79 | 0,69 |
| CPI | 3.800 | 0 (0,00) | 42,84 | 0,00 |
| CQN | 31.335 | +135 (+0,43) | 16,93 | 2,34 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 5.072 | +72 (+1,44) | -14,39 | 0,46 |
| DNL | 24.600 | 0 (0,00) | 15,41 | 1,74 |
| DS3 | 6.800 | 0 (0,00) | 4,11 | 0,72 |
| DVP | 67.100 | -30 (-0,44) | 9,77 | 2,00 |
| DXP | 10.974 | +74 (+0,68) | 6,93 | 0,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu