CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2019 | FPTS | Không có | 130000 | 130000 | |
| 20/03/2026 | KEVS | Không có | Không có | Không có | |
| 25/10/2010 | DASC | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 46.162 | -1.538 (-3,22) | 15,25 | 2,36 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 19,15 | 0,72 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 13.050 | +50 (+0,38) | 11,21 | 1,09 |
| CCT | 9.800 | 0 (0,00) | 50,86 | 1,02 |
| CDN | 30.160 | -1.140 (-3,64) | 8,22 | 1,47 |
| CIA | 9.460 | -140 (-1,46) | 9,43 | 0,50 |
| CLL | 30.200 | 0 (0,00) | 10,41 | 1,63 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.500 | 0 (0,00) | 53,69 | 0,00 |
| CQN | 31.411 | +211 (+0,68) | 17,55 | 2,30 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.303 | +3 (+0,07) | 152,85 | 0,39 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 18,54 | 2,09 |
| DS3 | 5.122 | -278 (-5,15) | 5,63 | 0,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu