CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2019 | FPTS | Không có | 130000 | 130000 | |
| 10/05/2026 | KEVS | Không có | Không có | Không có | |
| 25/10/2010 | DASC | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.256 | -544 (-1,21) | 14,66 | 2,27 |
| ASG | 17.100 | 0 (0,00) | 19,50 | 0,73 |
| CAG | 6.866 | -134 (-1,91) | 124,68 | 0,67 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCR | 0 | -13.500 (-100,00) | 11,64 | 1,13 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 29.320 | -180 (-0,61) | 7,93 | 1,42 |
| CIA | 9.900 | 0 (0,00) | 10,04 | 0,53 |
| CLL | 29.900 | -5 (-0,16) | 10,30 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.900 | +100 (+2,08) | 58,46 | 0,00 |
| CQN | 31.029 | +129 (+0,42) | 17,65 | 2,28 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.174 | +74 (+1,45) | 174,75 | 0,46 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu