CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/06/2026 | CQN: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 11/06/2026 | CQN: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 07/05/2026 | CQN: Điều lệ Cảng Quảng Ninh được Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 thông qua ngày 24 |
| 07/05/2026 | CQN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 23/04/2026 | CQN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 23/04/2026 | CQN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/04/2026 | CQN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 15/04/2026 | CQN: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 07/04/2026 | CQN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/03/2026 | CQN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 42.611 | -189 (-0,44) | 14,12 | 2,18 |
| ASG | 16.900 | 0 (0,00) | 19,27 | 0,72 |
| CCP | 20.500 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,95 |
| CCR | 0 | -14.100 (-100,00) | 12,16 | 1,18 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 26.537 | +37 (+0,14) | 7,12 | 1,28 |
| CIA | 9.400 | -100 (-1,05) | 9,54 | 0,50 |
| CLL | 30.000 | -10 (-0,33) | 10,34 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.900 | 0 (0,00) | 70,39 | 0,00 |
| CQN | 30.645 | -55 (-0,18) | 17,43 | 2,25 |
| DDH | 4.900 | 0 (0,00) | 9,02 | 0,46 |
| DL1 | 4.824 | -76 (-1,55) | 174,83 | 0,42 |
| DNL | 21.300 | 0 (0,00) | 9,64 | 1,41 |
| DS3 | 0 | -4.500 (-100,00) | 5,53 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu