CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 04/02/2026 | CQN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 01/08/2025 | CQN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 14/07/2025 | CQN: Công bố thông tin thay đổi con dấu Công ty |
| 14/07/2025 | CQN: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 với Công ty TNHH Hãng kiểm toán AASC |
| 02/07/2025 | CQN: Mức cổ tức, hình thức và thời gian trả cổ tức năm 2024 |
| 03/06/2025 | CQN: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 05/05/2025 | CQN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 24/04/2025 | CQN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/04/2025 | CQN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 12/03/2025 | CQN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 53.724 | -176 (-0,33) | 17,75 | 2,75 |
| ASG | 16.900 | +10 (+0,59) | 19,27 | 0,72 |
| CAG | 7.222 | -278 (-3,71) | 115,62 | 0,70 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 0 | -13.000 (-100,00) | 11,20 | 1,09 |
| CCT | 9.800 | 0 (0,00) | 50,86 | 1,02 |
| CDN | 32.526 | -1.174 (-3,48) | 9,01 | 1,66 |
| CIA | 9.900 | 0 (0,00) | 10,04 | 0,53 |
| CLL | 30.700 | +15 (+0,49) | 10,57 | 1,66 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,34 | 0,69 |
| CPI | 4.200 | +400 (+10,53) | 47,35 | 0,00 |
| CQN | 32.141 | +141 (+0,44) | 17,96 | 2,35 |
| DDH | 5.494 | -806 (-12,79) | 11,68 | 0,52 |
| DL1 | 5.011 | +11 (+0,22) | 172,54 | 0,46 |
| DNL | 34.400 | 0 (0,00) | 21,54 | 2,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu