CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.190 | -310 (-0,70) | 14,73 | 2,28 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 19,15 | 0,72 |
| CCP | 21.500 | 0 (0,00) | 12,23 | 0,99 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CIA | 0 | -9.700 (-100,00) | 9,84 | 0,52 |
| CLL | 30.200 | -5 (-0,16) | 10,42 | 1,64 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 6.000 | 0 (0,00) | 71,58 | 0,00 |
| CQN | 30.692 | -408 (-1,31) | 18,24 | 2,35 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.295 | -5 (-0,09) | 184,24 | 0,46 |
| DNL | 28.400 | 0 (0,00) | 12,85 | 1,88 |
| DS3 | 0 | -4.500 (-100,00) | 5,53 | 0,48 |
| DXP | 12.744 | -56 (-0,44) | 6,25 | 0,80 |
| GIC | 12.990 | +590 (+4,76) | 13,04 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu