CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 61.918 | -1.282 (-2,03) | 20,84 | 3,32 |
| ASG | 16.900 | 0 (0,00) | 23,63 | 0,73 |
| CAG | 7.177 | +577 (+8,74) | -188,33 | 0,69 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 13.000 | 0 (0,00) | 14,92 | 1,13 |
| CCT | 11.500 | 0 (0,00) | 60,56 | 1,16 |
| CDN | 35.696 | +396 (+1,12) | 9,60 | 1,77 |
| CIA | 9.400 | 0 (0,00) | 16,17 | 0,51 |
| CLL | 31.000 | -20 (-0,64) | 10,10 | 1,72 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 8,79 | 0,69 |
| CPI | 4.297 | +497 (+13,08) | 48,45 | 0,00 |
| CQN | 31.620 | -180 (-0,57) | 17,09 | 2,36 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 5.329 | -71 (-1,31) | -15,48 | 0,42 |
| DNL | 24.200 | 0 (0,00) | 15,16 | 1,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu