CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 58.584 | -2.616 (-4,27) | 19,72 | 3,14 |
| ASG | 17.000 | 0 (0,00) | 23,77 | 0,73 |
| CAG | 7.315 | -485 (-6,22) | 112,46 | 0,68 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 12.942 | -58 (-0,45) | 10,94 | 1,06 |
| CCT | 11.500 | 0 (0,00) | 59,69 | 1,20 |
| CDN | 34.655 | -245 (-0,70) | 9,47 | 1,75 |
| CIA | 9.550 | -50 (-0,52) | 16,17 | 0,51 |
| CLL | 30.700 | 0 (0,00) | 10,01 | 1,71 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,34 | 0,69 |
| CPI | 4.300 | 0 (0,00) | 48,48 | 0,00 |
| CQN | 30.010 | -1.690 (-5,33) | 16,22 | 2,24 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 5.491 | -109 (-1,95) | -15,63 | 0,42 |
| DNL | 22.300 | 0 (0,00) | 13,97 | 1,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu