CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/04/2026 | ACV: Quyết định về việc chấm dứt hoạt động chi nhánh Cảng Hàng không Quốc tế Phú Quốc |
| 30/03/2026 | ACV: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 06/03/2026 | ACV: Công bố thông tin bất thường |
| 04/02/2026 | ACV: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 23/01/2026 | ACV: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2026 |
| 07/01/2026 | ACV: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 06/01/2026 | ACV: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
| 06/01/2026 | ACV: CBTT bất thường khác |
| 29/12/2025 | ACV: Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh |
| 22/12/2025 | ACV: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.888 | -312 (-0,69) | 14,87 | 2,30 |
| ASG | 17.100 | 0 (0,00) | 19,50 | 0,73 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCR | 13.666 | -334 (-2,39) | 12,07 | 1,17 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 29.684 | -616 (-2,03) | 8,03 | 1,44 |
| CIA | 9.901 | +1 (+0,01) | 10,04 | 0,53 |
| CLL | 29.950 | -15 (-0,49) | 10,32 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.800 | 0 (0,00) | 57,26 | 0,00 |
| CQN | 31.072 | +72 (+0,23) | 17,67 | 2,28 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.415 | +315 (+6,18) | 174,29 | 0,46 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 4.657 | -443 (-8,69) | 6,27 | 0,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu