CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 59.527 | +3.927 (+7,06) | 20,04 | 3,19 |
| ASG | 16.900 | 0 (0,00) | 23,63 | 0,73 |
| CAG | 7.044 | +44 (+0,63) | -183,10 | 0,68 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 0 | -13.000 (-100,00) | 14,92 | 1,13 |
| CCT | 11.500 | 0 (0,00) | 60,56 | 1,20 |
| CDN | 34.035 | +835 (+2,52) | 9,22 | 1,70 |
| CIA | 9.140 | -160 (-1,72) | 16,17 | 0,51 |
| CLL | 30.450 | +5 (+0,16) | 9,93 | 1,69 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 8,79 | 0,69 |
| CPI | 3.800 | 0 (0,00) | 42,84 | 0,00 |
| CQN | 31.740 | +40 (+0,13) | 17,15 | 2,37 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 5.454 | +354 (+6,94) | -15,72 | 0,49 |
| DNL | 28.200 | 0 (0,00) | 17,66 | 1,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu