CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 43.594 | -206 (-0,47) | 14,44 | 2,23 |
| ASG | 16.850 | -5 (-0,29) | 19,21 | 0,72 |
| CCP | 20.500 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,95 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CIA | 9.468 | -132 (-1,38) | 9,74 | 0,52 |
| CLL | 30.050 | -30 (-0,98) | 10,36 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.900 | -100 (-1,67) | 70,39 | 0,00 |
| CQN | 30.689 | -11 (-0,04) | 17,46 | 2,25 |
| DDH | 4.900 | +600 (+13,95) | 9,02 | 0,46 |
| DL1 | 5.071 | -29 (-0,57) | 177,09 | 0,43 |
| DNL | 18.600 | 0 (0,00) | 8,42 | 1,23 |
| DS3 | 0 | -4.600 (-100,00) | 5,65 | 0,49 |
| DXP | 13.515 | -85 (-0,63) | 6,60 | 0,84 |
| GIC | 0 | -12.300 (-100,00) | 12,85 | 0,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu