CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 38.698 | +198 (+0,51) | 12,82 | 1,98 |
| ASG | 16.950 | +15 (+0,89) | 19,32 | 0,72 |
| CAG | 6.000 | +300 (+5,26) | 106,86 | 0,58 |
| CCP | 20.500 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,95 |
| CCR | 14.000 | 0 (0,00) | 12,07 | 1,17 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 25.400 | -200 (-0,78) | 6,80 | 1,22 |
| CIA | 0 | -9.400 (-100,00) | 9,54 | 0,50 |
| CLL | 30.400 | -10 (-0,32) | 10,48 | 1,64 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.900 | 0 (0,00) | 70,39 | 0,00 |
| CQN | 29.784 | +84 (+0,28) | 16,94 | 2,19 |
| DDH | 4.900 | 0 (0,00) | 9,02 | 0,46 |
| DL1 | 4.346 | -154 (-3,42) | 159,87 | 0,38 |
| DNL | 13.600 | 0 (0,00) | 6,15 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu