CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/02/2026 | CAG: Về việc thay đổi mẫu con dấu của Công ty Cổ phần Cảng An Giang |
| 04/02/2026 | CAG: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 04/02/2026 | CAG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 07/01/2026 | CAG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2026 |
| 15/12/2025 | CAG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 21/11/2025 | CAG: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường |
| 18/11/2025 | CAG: Thông báo Về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự họp Đại hội cổ đông bất thường |
| 04/08/2025 | CAG: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 01/08/2025 | CAG: Ký Hợp đồng Kiểm toán và soát xét năm 2025 |
| 01/07/2025 | CAG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 49.189 | +1.389 (+2,91) | 15,80 | 2,45 |
| ASG | 16.750 | 0 (0,00) | 19,10 | 0,71 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCT | 9.800 | 0 (0,00) | 50,86 | 1,02 |
| CIA | 9.600 | +200 (+2,13) | 9,54 | 0,50 |
| CLL | 30.300 | +80 (+2,71) | 10,17 | 1,59 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.200 | 0 (0,00) | 50,11 | 0,00 |
| CQN | 31.268 | -32 (-0,10) | 17,52 | 2,30 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.525 | +25 (+0,56) | 157,92 | 0,41 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 18,54 | 2,09 |
| DS3 | 5.400 | 0 (0,00) | 5,96 | 0,57 |
| DVP | 69.800 | 0 (0,00) | 8,26 | 1,90 |
| DXP | 12.278 | +278 (+2,32) | 6,07 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu