CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 47.655 | -945 (-1,94) | 15,75 | 2,44 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 19,15 | 0,72 |
| CAG | 6.400 | -200 (-3,03) | 113,99 | 0,61 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 13.000 | -800 (-5,80) | 11,21 | 1,09 |
| CCT | 9.800 | 0 (0,00) | 50,86 | 1,02 |
| CDN | 31.300 | +1.100 (+3,64) | 8,41 | 1,51 |
| CIA | 9.433 | -267 (-2,75) | 9,74 | 0,52 |
| CLL | 30.200 | -20 (-0,65) | 10,41 | 1,63 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.500 | 0 (0,00) | 53,69 | 0,00 |
| CQN | 31.172 | -28 (-0,09) | 17,42 | 2,28 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.355 | -45 (-1,02) | 152,63 | 0,39 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 18,54 | 2,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu