CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 43.489 | -11 (-0,03) | 14,41 | 2,23 |
| ASG | 16.800 | -10 (-0,59) | 19,15 | 0,72 |
| CAG | 6.600 | -300 (-4,35) | 117,55 | 0,63 |
| CCP | 21.500 | 0 (0,00) | 12,23 | 0,99 |
| CCR | 14.175 | -525 (-3,57) | 12,67 | 1,23 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 28.522 | -278 (-0,97) | 7,71 | 1,38 |
| CIA | 9.575 | -125 (-1,29) | 9,84 | 0,52 |
| CLL | 30.000 | +10 (+0,33) | 10,34 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 6.000 | 0 (0,00) | 71,58 | 0,00 |
| CQN | 31.398 | +98 (+0,31) | 17,86 | 2,31 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.382 | -118 (-2,15) | 182,86 | 0,46 |
| DNL | 28.400 | 0 (0,00) | 12,85 | 1,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu