CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.105 | -95 (-0,21) | 14,61 | 2,26 |
| ASG | 16.500 | 0 (0,00) | 18,81 | 0,70 |
| CAG | 6.800 | 0 (0,00) | 121,11 | 0,65 |
| CCP | 25.200 | 0 (0,00) | 14,33 | 1,16 |
| CCR | 14.000 | 0 (0,00) | 12,07 | 1,17 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 29.081 | -219 (-0,75) | 7,85 | 1,41 |
| CIA | 9.844 | -56 (-0,57) | 9,84 | 0,52 |
| CLL | 29.850 | 0 (0,00) | 10,29 | 1,61 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.400 | 0 (0,00) | 64,42 | 0,00 |
| CQN | 30.888 | -12 (-0,04) | 17,57 | 2,27 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.457 | +257 (+4,94) | 181,12 | 0,47 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 12,85 | 1,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu