CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 46.555 | +1.355 (+3,00) | 15,42 | 2,39 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 19,15 | 0,72 |
| CAG | 6.909 | -391 (-5,36) | 126,46 | 0,68 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCR | 13.700 | 0 (0,00) | 11,81 | 1,15 |
| CCT | 10.500 | 0 (0,00) | 54,50 | 1,10 |
| CDN | 30.158 | +958 (+3,28) | 8,22 | 1,47 |
| CIA | 9.507 | -193 (-1,99) | 9,74 | 0,52 |
| CLL | 29.900 | +25 (+0,84) | 10,30 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.800 | 0 (0,00) | 57,26 | 0,00 |
| CQN | 31.587 | +87 (+0,28) | 17,97 | 2,32 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 11,60 | 0,59 |
| DL1 | 4.406 | +6 (+0,14) | 139,31 | 0,40 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu