CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.025 | -375 (-0,84) | 14,58 | 2,26 |
| ASG | 17.150 | 0 (0,00) | 19,55 | 0,73 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCT | 8.900 | +1.100 (+14,10) | 46,19 | 0,90 |
| CIA | 9.825 | -175 (-1,75) | 10,04 | 0,53 |
| CLL | 30.000 | 0 (0,00) | 10,34 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.800 | 0 (0,00) | 57,26 | 0,00 |
| CQN | 31.121 | -79 (-0,25) | 17,70 | 2,28 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 4.589 | -11 (-0,24) | 146,61 | 0,39 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 5.100 | -500 (-8,93) | 6,27 | 0,54 |
| DVP | 73.800 | -10 (-0,13) | 8,73 | 2,01 |
| DXP | 14.137 | +37 (+0,26) | 6,99 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu