CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 45.459 | +659 (+1,47) | 15,06 | 2,33 |
| ASG | 16.500 | 0 (0,00) | 18,81 | 0,70 |
| CCP | 25.200 | 0 (0,00) | 14,33 | 1,16 |
| CCR | 0 | -14.200 (-100,00) | 12,24 | 1,19 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 29.188 | -312 (-1,06) | 7,79 | 1,40 |
| CIA | 0 | -10.000 (-100,00) | 10,14 | 0,54 |
| CLL | 30.000 | 0 (0,00) | 10,34 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.400 | 0 (0,00) | 64,42 | 0,00 |
| CQN | 31.032 | +32 (+0,10) | 17,65 | 2,28 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.309 | -91 (-1,69) | 177,30 | 0,46 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 4.400 | -200 (-4,35) | 5,41 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu