CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 47.814 | +2.014 (+4,40) | 15,80 | 2,45 |
| ASG | 16.750 | -5 (-0,29) | 19,10 | 0,71 |
| CAG | 0 | -6.400 (-100,00) | 113,99 | 0,61 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 13.140 | +40 (+0,31) | 11,30 | 1,10 |
| CCT | 9.800 | 0 (0,00) | 50,86 | 1,02 |
| CDN | 31.067 | +767 (+2,53) | 8,44 | 1,51 |
| CIA | 9.481 | +81 (+0,86) | 9,54 | 0,50 |
| CLL | 29.500 | +40 (+1,37) | 10,17 | 1,59 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.200 | 0 (0,00) | 50,11 | 0,00 |
| CQN | 31.347 | +147 (+0,47) | 17,52 | 2,30 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.493 | +93 (+2,11) | 157,92 | 0,41 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 18,54 | 2,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu