CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 45.318 | +518 (+1,16) | 14,97 | 2,32 |
| ASG | 16.800 | +5 (+0,29) | 19,15 | 0,72 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCR | 13.100 | 0 (0,00) | 11,30 | 1,10 |
| CCT | 10.500 | 0 (0,00) | 54,50 | 1,10 |
| CDN | 29.778 | -622 (-2,05) | 8,06 | 1,45 |
| CIA | 9.321 | -279 (-2,91) | 9,54 | 0,50 |
| CLL | 29.600 | -25 (-0,83) | 10,20 | 1,60 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.500 | 0 (0,00) | 53,69 | 0,00 |
| CQN | 31.495 | -5 (-0,02) | 17,60 | 2,31 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.330 | +30 (+0,70) | 155,45 | 0,39 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 5.031 | +31 (+0,62) | 5,85 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu