CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/07/2026 | VTQ: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 21/05/2026 | VTQ: Hợp đồng kiểm toán và soát xét Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 05/05/2026 | VTQ: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/05/2026 | VTQ: Sửa đổi Điều lệ Công ty |
| 06/04/2026 | VTQ: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | VTQ: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 06/03/2026 | VTQ: Thông báo chốt danh sách cổ đông thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 08/01/2026 | VTQ: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 25/09/2025 | VTQ: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 15/09/2025 | VTQ: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.030 | -5 (-0,70) | 7,28 | 0,00 |
| BRC | 10.600 | -20 (-1,85) | 6,18 | 0,61 |
| BRR | 17.900 | 0 (0,00) | 13,41 | 1,34 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 37.200 | -15 (-0,40) | 11,19 | 0,96 |
| DRG | 8.400 | 0 (0,00) | 6,88 | 0,74 |
| DRI | 14.099 | -1 (-0,01) | 6,56 | 1,46 |
| DTT | 16.950 | 0 (0,00) | 10,32 | 0,99 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 32.350 | -60 (-1,82) | 24,33 | 2,08 |
| HCD | 6.350 | +10 (+1,60) | 15,16 | 0,46 |
| HII | 8.800 | +20 (+2,32) | 12,78 | 0,72 |
| HNP | 25.000 | 0 (0,00) | 18,68 | 0,93 |
| HRC | 34.500 | -40 (-1,14) | 29,69 | 1,66 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu