CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/07/2026 | VTQ: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 21/05/2026 | VTQ: Hợp đồng kiểm toán và soát xét Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 05/05/2026 | VTQ: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/05/2026 | VTQ: Sửa đổi Điều lệ Công ty |
| 06/04/2026 | VTQ: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | VTQ: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 06/03/2026 | VTQ: Thông báo chốt danh sách cổ đông thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 08/01/2026 | VTQ: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 25/09/2025 | VTQ: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 15/09/2025 | VTQ: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.050 | -11 (-1,53) | 7,42 | 0,00 |
| BRC | 11.000 | 0 (0,00) | 6,41 | 0,63 |
| BRR | 18.600 | 0 (0,00) | 13,94 | 1,40 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.150 | -30 (-0,78) | 11,56 | 0,99 |
| DRG | 8.100 | -100 (-1,22) | 6,72 | 0,72 |
| DRI | 16.088 | +388 (+2,47) | 7,29 | 1,62 |
| DTT | 15.800 | 0 (0,00) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 32.750 | 0 (0,00) | 24,63 | 2,11 |
| HCD | 6.150 | +6 (+0,98) | 14,54 | 0,44 |
| HII | 8.850 | -66 (-6,94) | 13,81 | 0,78 |
| HNP | 13.300 | 0 (0,00) | 9,94 | 0,50 |
| HRC | 31.900 | 0 (0,00) | 27,45 | 1,53 |
| IRC | 3.900 | 0 (0,00) | 3,45 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu