CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 49.014 | -286 (-0,58) | 16,29 | 2,53 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 19,15 | 0,72 |
| CAG | 6.650 | +150 (+2,31) | 115,77 | 0,62 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 13.600 | +500 (+3,82) | 11,30 | 1,10 |
| CCT | 9.800 | 0 (0,00) | 50,86 | 1,02 |
| CDN | 31.608 | +108 (+0,34) | 8,46 | 1,52 |
| CIA | 9.696 | -4 (-0,04) | 9,84 | 0,52 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.500 | +300 (+7,14) | 50,11 | 0,00 |
| CQN | 31.243 | -57 (-0,18) | 17,51 | 2,30 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.498 | -2 (-0,04) | 158,37 | 0,41 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 18,54 | 2,09 |
| DS3 | 5.400 | 0 (0,00) | 5,96 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu