CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/07/2026 | VSG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 16/07/2026 | VSG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 26/05/2026 | VSG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 29/04/2026 | VSG: Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2026 lần 1 ngày 24.04.2026 không thành công |
| 24/04/2026 | VSG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | VSG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | VSG: Quyết định về việc duy trì diện hạn chế giao dịch |
| 02/04/2026 | VSG: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu VSG trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 09/03/2026 | VSG: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/02/2026 | VSG: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 39.963 | -137 (-0,34) | 13,28 | 2,05 |
| ASG | 16.000 | -30 (-1,84) | 18,58 | 0,69 |
| CAG | 5.794 | -6 (-0,10) | 103,30 | 0,56 |
| CCP | 23.500 | 0 (0,00) | 13,37 | 1,09 |
| CCR | 0 | -14.300 (-100,00) | 12,33 | 1,20 |
| CCT | 9.000 | 0 (0,00) | 46,71 | 0,91 |
| CDN | 25.225 | -275 (-1,08) | 6,85 | 1,23 |
| CIA | 0 | -9.300 (-100,00) | 9,43 | 0,50 |
| CLL | 27.450 | -5 (-0,18) | 9,48 | 1,49 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.000 | 0 (0,00) | 59,65 | 0,00 |
| CQN | 29.894 | -106 (-0,35) | 17,07 | 2,20 |
| DDH | 4.500 | 0 (0,00) | 8,29 | 0,42 |
| DL1 | 4.223 | -77 (-1,79) | 164,88 | 0,37 |
| DNL | 17.900 | 0 (0,00) | 8,10 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu