CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.450 | +22 (+6,81) | -0,54 | 0,69 |
| APP | 4.022 | -78 (-1,90) | 5,27 | 0,44 |
| BFC | 57.200 | +170 (+3,06) | 10,55 | 1,93 |
| BT1 | 11.500 | 0 (0,00) | 15,97 | 0,63 |
| CPC | 0 | -16.000 (-100,00) | 7,23 | 0,80 |
| CSV | 22.700 | -5 (-0,21) | 12,00 | 1,55 |
| DCM | 33.650 | +110 (+3,37) | 9,09 | 1,65 |
| DDV | 21.709 | +209 (+0,97) | 5,03 | 1,40 |
| DGC | 45.400 | +10 (+0,22) | 5,77 | 1,12 |
| DHB | 10.436 | +336 (+3,33) | 261,70 | 4,50 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 24.400 | +100 (+4,27) | 15,46 | 1,44 |
| HPH | 14.000 | 0 (0,00) | 21,92 | 1,16 |
| HVT | 24.077 | +377 (+1,59) | 6,73 | 1,32 |
| LAS | 13.698 | +98 (+0,72) | 9,41 | 1,05 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu