CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.700 | +9 (+3,44) | -0,42 | 0,53 |
| APP | 5.023 | +23 (+0,46) | -4,03 | 0,60 |
| BFC | 62.500 | -460 (-6,85) | 11,53 | 2,11 |
| BT1 | 11.893 | +893 (+8,12) | 9,37 | 0,65 |
| CPC | 0 | -17.300 (-100,00) | 7,88 | 0,82 |
| CSV | 27.900 | -65 (-2,27) | 14,75 | 1,90 |
| DCM | 44.550 | -335 (-6,99) | 12,03 | 2,18 |
| DDV | 28.264 | -2.136 (-7,03) | 6,52 | 1,83 |
| DGC | 73.900 | -350 (-4,52) | 9,28 | 1,82 |
| DHB | 12.957 | +1.357 (+11,70) | 324,92 | 5,58 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 30.900 | -230 (-6,92) | 19,57 | 1,82 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 27.705 | -295 (-1,05) | 7,99 | 1,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu