CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2010 | DASC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.040 | -5 (-1,61) | -0,47 | 0,61 |
| APP | 4.100 | -200 (-4,65) | 5,37 | 0,44 |
| BFC | 52.900 | +110 (+2,12) | 9,76 | 1,78 |
| BT1 | 11.000 | +900 (+8,91) | 15,84 | 0,60 |
| CPC | 16.700 | +1.200 (+7,74) | 7,54 | 0,83 |
| CSV | 22.000 | -25 (-1,12) | 11,63 | 1,50 |
| DCM | 31.600 | +75 (+2,43) | 8,54 | 1,55 |
| DDV | 18.975 | +75 (+0,40) | 4,39 | 1,22 |
| DGC | 44.200 | +85 (+1,96) | 5,61 | 1,09 |
| DHB | 12.850 | +150 (+1,18) | 322,24 | 5,54 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 21.850 | +35 (+1,62) | 13,84 | 1,29 |
| HPH | 15.000 | 0 (0,00) | 23,49 | 1,24 |
| HVT | 23.520 | +20 (+0,09) | 6,48 | 1,27 |
| LAS | 12.319 | +219 (+1,81) | 8,45 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu