CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2010 | DASC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.870 | +4 (+1,41) | -0,45 | 0,57 |
| APP | 3.921 | -79 (-1,98) | 5,14 | 0,42 |
| BFC | 47.600 | -120 (-2,45) | 8,78 | 1,60 |
| BT1 | 11.450 | -950 (-7,66) | 17,17 | 0,63 |
| CPC | 16.000 | -500 (-3,03) | 7,23 | 0,80 |
| CSV | 22.000 | +10 (+0,45) | 11,63 | 1,50 |
| DCM | 32.550 | -5 (-0,15) | 8,79 | 1,60 |
| DDV | 18.294 | -106 (-0,58) | 4,24 | 1,18 |
| DGC | 47.100 | +220 (+4,89) | 5,98 | 1,16 |
| DHB | 11.074 | -126 (-1,13) | 277,70 | 4,77 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 22.800 | -50 (-2,14) | 14,44 | 1,34 |
| HPH | 15.500 | 0 (0,00) | 24,27 | 1,28 |
| HVT | 23.509 | -191 (-0,81) | 6,53 | 1,28 |
| LAS | 12.131 | -69 (-0,57) | 8,32 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu