CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2010 | DASC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.940 | -1 (-0,33) | -0,46 | 0,59 |
| APP | 4.183 | -17 (-0,40) | 5,48 | 0,45 |
| BFC | 57.000 | -30 (-0,52) | 10,52 | 1,92 |
| BT1 | 12.000 | +1.100 (+10,09) | 15,67 | 0,66 |
| CPC | 15.665 | -1.335 (-7,85) | 7,05 | 0,78 |
| CSV | 24.550 | -5 (-0,20) | 12,98 | 1,67 |
| DCM | 38.700 | -35 (-0,89) | 10,45 | 1,90 |
| DDV | 26.237 | +137 (+0,52) | 6,08 | 1,69 |
| DGC | 45.850 | +45 (+0,99) | 5,76 | 1,13 |
| DHB | 10.587 | -13 (-0,12) | 265,49 | 4,56 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 25.100 | -15 (-0,59) | 15,90 | 1,48 |
| HPH | 13.000 | 0 (0,00) | 20,36 | 1,08 |
| HVT | 26.239 | -261 (-0,98) | 7,23 | 1,41 |
| LAS | 14.950 | -50 (-0,33) | 10,31 | 1,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu