CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/01/2026 | HPH: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/12/2025 | HPH: CBTT giao dịch với người có liên quan năm 2026 |
| 28/08/2025 | HPH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 26/08/2025 | HPH: ký hợp đồng có giá trị lớn hơn 15% tổng tài sản Công ty |
| 17/07/2025 | HPH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/04/2025 | HPH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 02/04/2025 | HPH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/03/2025 | HPH: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 27/02/2025 | HPH: Chốt danh sách thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 04/02/2025 | HPH: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.790 | -2 (-0,71) | -0,44 | 0,55 |
| APP | 4.600 | 0 (0,00) | -3,69 | 0,55 |
| BFC | 60.500 | 0 (0,00) | 11,16 | 2,04 |
| BT1 | 10.900 | 0 (0,00) | 8,09 | 0,59 |
| CPC | 0 | -17.600 (-100,00) | 8,01 | 0,83 |
| CSV | 29.000 | -25 (-0,85) | 15,30 | 1,98 |
| DCM | 39.200 | +30 (+0,77) | 10,84 | 1,93 |
| DDV | 28.615 | -85 (-0,30) | 6,60 | 1,85 |
| DGC | 68.400 | +60 (+0,88) | 8,59 | 1,69 |
| DHB | 8.261 | -239 (-2,81) | 211,37 | 3,57 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 25.000 | 0 (0,00) | 15,83 | 1,47 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 28.117 | +117 (+0,42) | 8,05 | 1,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu