CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.960 | -3 (-1,00) | -0,46 | 0,58 |
| APP | 5.000 | 0 (0,00) | -4,01 | 0,60 |
| BFC | 57.200 | +70 (+1,23) | 10,55 | 1,93 |
| BT1 | 11.500 | -600 (-4,96) | 9,30 | 0,62 |
| CPC | 0 | -17.600 (-100,00) | 8,01 | 0,83 |
| CSV | 26.950 | -55 (-2,00) | 14,25 | 1,84 |
| DCM | 49.000 | +50 (+1,03) | 13,24 | 2,40 |
| DDV | 27.817 | -183 (-0,65) | 6,44 | 1,79 |
| DGC | 49.100 | -270 (-5,21) | 6,16 | 1,21 |
| DHB | 13.370 | -430 (-3,12) | 335,28 | 5,76 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 30.850 | +5 (+0,16) | 19,53 | 1,82 |
| HPH | 12.000 | 0 (0,00) | -20,80 | 1,05 |
| HSI | 600 | 0 (0,00) | -0,36 | 0,00 |
| HVT | 27.454 | -446 (-1,60) | 7,73 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu