CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.920 | -4 (-1,35) | -0,46 | 0,58 |
| APP | 4.916 | +116 (+2,42) | -3,95 | 0,59 |
| BFC | 53.700 | -170 (-3,06) | 9,91 | 1,81 |
| BT1 | 11.200 | 0 (0,00) | 8,94 | 0,61 |
| CPC | 17.391 | +191 (+1,11) | 7,92 | 0,83 |
| CSV | 25.800 | -190 (-6,85) | 13,64 | 1,76 |
| DCM | 44.300 | +70 (+1,60) | 11,97 | 2,17 |
| DDV | 26.858 | -1.242 (-4,42) | 6,22 | 1,73 |
| DGC | 51.700 | -380 (-6,84) | 6,49 | 1,27 |
| DHB | 12.605 | -295 (-2,29) | 316,10 | 5,43 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 28.700 | -15 (-0,51) | 18,17 | 1,69 |
| HPH | 12.000 | 0 (0,00) | -20,80 | 1,05 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 27.014 | -986 (-3,52) | 7,62 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu