CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.900 | 0 (0,00) | -0,45 | 0,58 |
| APP | 4.000 | 0 (0,00) | 5,24 | 0,43 |
| BFC | 47.600 | -30 (-0,62) | 8,78 | 1,60 |
| BT1 | 12.000 | 0 (0,00) | 18,35 | 0,66 |
| CPC | 0 | -16.800 (-100,00) | 7,59 | 0,84 |
| CSV | 20.900 | 0 (0,00) | 11,05 | 1,42 |
| DCM | 33.050 | +25 (+0,76) | 8,93 | 1,62 |
| DDV | 16.923 | -77 (-0,45) | 3,92 | 1,09 |
| DGC | 35.950 | +65 (+1,84) | 4,57 | 0,89 |
| DHB | 11.714 | -86 (-0,73) | 293,75 | 5,05 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 22.850 | -5 (-0,21) | 14,48 | 1,35 |
| HPH | 14.100 | 0 (0,00) | 22,08 | 1,17 |
| HVT | 23.342 | -58 (-0,25) | 6,50 | 1,27 |
| LAS | 11.776 | -24 (-0,20) | 8,11 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu