CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.990 | -1 (-0,33) | -0,81 | 0,39 |
| APP | 4.937 | -163 (-3,20) | -4,10 | 0,61 |
| BFC | 46.750 | +55 (+1,19) | 7,74 | 1,62 |
| BT1 | 10.900 | 0 (0,00) | 8,57 | 0,59 |
| CPC | 0 | -17.500 (-100,00) | 9,44 | 0,86 |
| CSV | 28.850 | +25 (+0,87) | 14,04 | 1,97 |
| DCM | 35.650 | +35 (+0,99) | 9,87 | 1,77 |
| DDV | 26.744 | -456 (-1,68) | 7,18 | 1,87 |
| DGC | 63.100 | -60 (-0,94) | 7,68 | 1,51 |
| DHB | 7.904 | -96 (-1,20) | 73,75 | 3,75 |
| DOC | 9.900 | -100 (-1,00) | 25,38 | 0,95 |
| DPM | 24.400 | +10 (+0,41) | 20,05 | 1,46 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 28.462 | -38 (-0,13) | 7,57 | 1,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu