CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/07/2026 | LAS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 04/06/2026 | LAS: LAS gửi Công bố thông tin ký Hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 22/05/2026 | LAS: LAS gửi tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 24/04/2026 | LAS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/04/2026 | LAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/04/2026 | LAS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/03/2026 | LAS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/03/2026 | LAS: Ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông để tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 30/01/2026 | LAS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 29/07/2025 | LAS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.030 | +1 (+0,33) | -0,47 | 0,60 |
| APP | 4.100 | 0 (0,00) | 5,37 | 0,44 |
| BFC | 47.950 | -30 (-0,62) | 8,85 | 1,62 |
| BT1 | 12.600 | 0 (0,00) | 18,63 | 0,69 |
| CPC | 0 | -16.500 (-100,00) | 7,45 | 0,82 |
| CSV | 21.450 | -30 (-1,37) | 11,34 | 1,46 |
| DCM | 30.850 | -60 (-1,90) | 8,33 | 1,51 |
| DDV | 18.334 | +134 (+0,74) | 4,25 | 1,18 |
| DGC | 44.950 | +105 (+2,39) | 5,71 | 1,11 |
| DHB | 11.098 | +98 (+0,89) | 278,30 | 4,78 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 22.100 | -20 (-0,89) | 14,00 | 1,30 |
| HPH | 15.000 | -400 (-2,60) | 23,49 | 1,24 |
| HVT | 23.354 | -246 (-1,04) | 6,53 | 1,28 |
| LAS | 12.098 | -102 (-0,84) | 8,32 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu