CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.860 | -2 (-0,69) | -0,44 | 0,57 |
| APP | 3.680 | -320 (-8,00) | 4,82 | 0,40 |
| BFC | 48.600 | +70 (+1,46) | 8,97 | 1,64 |
| BT1 | 12.000 | 0 (0,00) | 18,30 | 0,66 |
| CPC | 0 | -16.800 (-100,00) | 7,59 | 0,84 |
| CSV | 20.750 | -5 (-0,24) | 10,97 | 1,41 |
| DCM | 33.400 | -40 (-1,18) | 9,02 | 1,64 |
| DDV | 17.184 | +184 (+1,08) | 3,98 | 1,11 |
| DGC | 35.000 | -105 (-2,91) | 4,44 | 0,86 |
| DHB | 12.190 | +390 (+3,31) | 305,69 | 5,25 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 23.000 | -5 (-0,21) | 14,57 | 1,36 |
| HPH | 14.100 | 0 (0,00) | 22,08 | 1,17 |
| HVT | 23.381 | +81 (+0,35) | 6,53 | 1,28 |
| LAS | 12.186 | +86 (+0,71) | 8,25 | 0,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu