CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.230 | +21 (+6,95) | -0,50 | 0,64 |
| APP | 4.050 | -50 (-1,22) | 5,31 | 0,44 |
| BFC | 55.500 | -50 (-0,89) | 10,24 | 1,87 |
| BT1 | 11.500 | +1.500 (+15,00) | 15,95 | 0,63 |
| CPC | 0 | -16.000 (-100,00) | 7,23 | 0,80 |
| CSV | 22.750 | +15 (+0,66) | 12,03 | 1,55 |
| DCM | 32.550 | -25 (-0,76) | 8,79 | 1,60 |
| DDV | 21.540 | -860 (-3,84) | 4,99 | 1,39 |
| DGC | 45.300 | -90 (-1,94) | 5,75 | 1,12 |
| DHB | 10.100 | -400 (-3,81) | 253,28 | 4,35 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 23.400 | 0 (0,00) | 14,82 | 1,38 |
| HPH | 14.000 | +300 (+2,19) | 21,92 | 1,16 |
| HVT | 23.907 | -893 (-3,60) | 6,59 | 1,29 |
| LAS | 13.553 | -247 (-1,79) | 9,35 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu