CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2019 | FPTS | Bán | 44000 | 44000 | |
| 20/02/2026 | BVS | Mua | 25053 | 25053 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.790 | -2 (-0,71) | -0,44 | 0,55 |
| APP | 4.600 | 0 (0,00) | -3,69 | 0,55 |
| BFC | 60.500 | 0 (0,00) | 11,16 | 2,04 |
| BT1 | 10.900 | 0 (0,00) | 8,09 | 0,59 |
| CPC | 0 | -17.600 (-100,00) | 8,01 | 0,83 |
| CSV | 29.000 | -25 (-0,85) | 15,30 | 1,98 |
| DCM | 39.200 | +30 (+0,77) | 10,84 | 1,93 |
| DDV | 28.615 | -85 (-0,30) | 6,60 | 1,85 |
| DGC | 68.400 | +60 (+0,88) | 8,59 | 1,69 |
| DHB | 8.261 | -239 (-2,81) | 211,37 | 3,57 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 25.000 | 0 (0,00) | 15,83 | 1,47 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 28.117 | +117 (+0,42) | 8,05 | 1,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu