CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2019 | FPTS | Bán | 44000 | 44000 | |
| 01/07/2026 | BVS | Mua | 25053 | 25053 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.000 | +5 (+1,69) | -0,46 | 0,59 |
| APP | 4.150 | -50 (-1,19) | 5,50 | 0,45 |
| BFC | 56.100 | -30 (-0,53) | 10,41 | 1,90 |
| BT1 | 10.100 | 0 (0,00) | 13,70 | 0,55 |
| CPC | 15.900 | 0 (0,00) | 7,18 | 0,79 |
| CSV | 23.250 | -25 (-1,06) | 12,43 | 1,60 |
| DCM | 35.200 | 0 (0,00) | 9,51 | 1,73 |
| DDV | 22.720 | -180 (-0,79) | 5,29 | 1,47 |
| DGC | 47.800 | -100 (-2,04) | 6,13 | 1,20 |
| DHB | 11.100 | +800 (+7,77) | 259,25 | 4,46 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 23.000 | 0 (0,00) | 14,57 | 1,36 |
| HPH | 13.600 | 0 (0,00) | 21,30 | 1,13 |
| HVT | 24.998 | -102 (-0,41) | 6,98 | 1,37 |
| LAS | 13.985 | -15 (-0,11) | 9,62 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu