CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2019 | FPTS | Bán | 44000 | 44000 | |
| 16/09/2026 | BVS | Mua | 25053 | 25053 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.880 | 0 (0,00) | -0,45 | 0,57 |
| APP | 3.960 | -40 (-1,00) | 5,19 | 0,43 |
| BFC | 47.900 | +170 (+3,67) | 8,84 | 1,61 |
| BT1 | 12.000 | 0 (0,00) | 18,28 | 0,66 |
| CPC | 16.800 | +900 (+5,66) | 7,59 | 0,84 |
| CSV | 20.800 | +55 (+2,71) | 11,00 | 1,42 |
| DCM | 33.800 | +135 (+4,16) | 9,13 | 1,66 |
| DDV | 16.975 | +75 (+0,44) | 3,93 | 1,09 |
| DGC | 36.050 | -135 (-3,60) | 4,58 | 0,89 |
| DHB | 11.804 | +804 (+7,31) | 296,01 | 5,09 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 23.050 | +100 (+4,53) | 14,60 | 1,36 |
| HPH | 14.100 | 0 (0,00) | 22,08 | 1,17 |
| HVT | 23.006 | -294 (-1,26) | 6,48 | 1,27 |
| LAS | 12.005 | +505 (+4,39) | 8,32 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu