CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2019 | FPTS | Bán | 44000 | 44000 | |
| 22/01/2026 | BVS | Mua | 25053 | 25053 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.000 | -3 (-0,99) | -0,81 | 0,39 |
| APP | 5.093 | +93 (+1,86) | -4,09 | 0,61 |
| BFC | 46.950 | +50 (+1,07) | 7,86 | 1,65 |
| BT1 | 11.000 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,60 |
| CPC | 17.400 | +200 (+1,16) | 9,38 | 0,90 |
| CSV | 31.800 | +95 (+3,07) | 15,61 | 2,19 |
| DCM | 35.500 | +30 (+0,85) | 9,92 | 1,78 |
| DDV | 27.351 | -949 (-3,35) | 7,22 | 1,88 |
| DGC | 69.000 | +450 (+6,97) | 8,32 | 1,64 |
| DHB | 7.884 | -116 (-1,45) | 72,68 | 3,70 |
| DOC | 8.500 | 0 (0,00) | 21,58 | 0,81 |
| DPM | 24.650 | +35 (+1,44) | 20,33 | 1,48 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 28.961 | -339 (-1,16) | 7,71 | 1,66 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu