CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2019 | FPTS | Bán | 44000 | 44000 | |
| 07/01/2026 | BVS | Mua | 25053 | 25053 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.030 | -8 (-2,57) | -0,81 | 0,39 |
| APP | 5.116 | +16 (+0,31) | -4,11 | 0,62 |
| BFC | 43.600 | +80 (+1,86) | 7,30 | 1,53 |
| BT1 | 10.900 | 0 (0,00) | 8,47 | 0,59 |
| CPC | 17.585 | -15 (-0,09) | 9,44 | 0,86 |
| CSV | 26.950 | +15 (+0,55) | 13,23 | 1,86 |
| DCM | 33.400 | +5 (+0,14) | 9,34 | 1,68 |
| DDV | 25.401 | -399 (-1,55) | 6,71 | 1,75 |
| DGC | 63.000 | -250 (-3,81) | 7,59 | 1,49 |
| DHB | 7.572 | +72 (+0,96) | 69,81 | 3,55 |
| DOC | 10.000 | 0 (0,00) | 25,38 | 0,95 |
| DPM | 22.850 | +35 (+1,55) | 18,85 | 1,37 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 28.370 | -130 (-0,46) | 7,60 | 1,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu