CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.880 | +18 (+6,66) | -0,45 | 0,57 |
| APP | 5.001 | +1 (+0,02) | -4,02 | 0,60 |
| BFC | 58.200 | -430 (-6,88) | 10,74 | 1,96 |
| BT1 | 11.654 | -246 (-2,07) | 9,20 | 0,63 |
| CPC | 17.800 | +500 (+2,89) | 8,11 | 0,84 |
| CSV | 27.500 | -40 (-1,43) | 14,54 | 1,87 |
| DCM | 41.450 | -310 (-6,95) | 11,20 | 2,03 |
| DDV | 27.853 | -447 (-1,58) | 6,45 | 1,80 |
| DGC | 68.800 | -510 (-6,90) | 8,64 | 1,70 |
| DHB | 11.254 | -1.746 (-13,43) | 282,22 | 4,85 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 28.750 | -215 (-6,95) | 18,21 | 1,69 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 700 | 0 (0,00) | -0,42 | 0,00 |
| HVT | 27.798 | -202 (-0,72) | 7,88 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu