CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.950 | -16 (-5,14) | -0,46 | 0,59 |
| APP | 4.937 | +137 (+2,85) | -3,87 | 0,58 |
| BFC | 54.900 | -50 (-0,90) | 10,13 | 1,85 |
| BT1 | 11.600 | 0 (0,00) | 13,66 | 0,79 |
| CPC | 17.200 | -200 (-1,15) | 7,77 | 0,81 |
| CSV | 26.700 | -85 (-3,08) | 14,12 | 1,82 |
| DCM | 43.000 | -135 (-3,04) | 11,62 | 2,11 |
| DDV | 27.058 | -242 (-0,89) | 6,32 | 1,76 |
| DGC | 53.000 | -350 (-6,19) | 6,65 | 1,31 |
| DHB | 11.745 | -55 (-0,47) | 295,53 | 5,08 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 27.600 | -120 (-4,16) | 17,49 | 1,63 |
| HPH | 11.900 | 0 (0,00) | 18,63 | 0,99 |
| HSI | 500 | 0 (0,00) | -0,30 | 0,00 |
| HVT | 27.200 | -500 (-1,81) | 7,53 | 1,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu