CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.100 | -7 (-2,20) | -0,48 | 0,62 |
| APP | 4.000 | +500 (+14,29) | 5,24 | 0,43 |
| BFC | 49.600 | -310 (-5,88) | 9,15 | 1,67 |
| BT1 | 11.500 | 0 (0,00) | 16,22 | 0,63 |
| CPC | 15.523 | -377 (-2,37) | 7,18 | 0,79 |
| CSV | 21.500 | -60 (-2,71) | 11,37 | 1,47 |
| DCM | 29.550 | -15 (-0,50) | 7,98 | 1,45 |
| DDV | 18.693 | -7 (-0,04) | 4,33 | 1,21 |
| DGC | 36.850 | -110 (-2,89) | 4,68 | 0,91 |
| DHB | 12.983 | +1.483 (+12,90) | 325,57 | 5,59 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 22.600 | -10 (-0,44) | 14,32 | 1,33 |
| HPH | 14.600 | 0 (0,00) | 22,86 | 1,21 |
| HVT | 24.202 | -198 (-0,81) | 6,78 | 1,33 |
| LAS | 11.760 | +160 (+1,38) | 8,11 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu