CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.110 | -14 (-4,30) | -0,48 | 0,62 |
| APP | 4.914 | +114 (+2,38) | -3,95 | 0,59 |
| BFC | 55.400 | -180 (-3,14) | 10,22 | 1,87 |
| BT1 | 11.600 | -1.400 (-10,77) | 13,59 | 0,79 |
| CPC | 17.400 | -100 (-0,57) | 7,92 | 0,83 |
| CSV | 27.550 | -75 (-2,65) | 14,57 | 1,88 |
| DCM | 44.350 | -165 (-3,58) | 11,98 | 2,18 |
| DDV | 27.529 | +429 (+1,58) | 6,38 | 1,78 |
| DGC | 56.500 | +250 (+4,62) | 7,09 | 1,39 |
| DHB | 12.071 | -129 (-1,06) | 302,70 | 5,20 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 28.800 | -70 (-2,37) | 18,25 | 1,70 |
| HPH | 12.000 | 0 (0,00) | 18,79 | 0,99 |
| HSI | 515 | -85 (-14,17) | -0,31 | 0,00 |
| HVT | 27.361 | -539 (-1,93) | 7,70 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu