CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.170 | -13 (-1,78) | 7,43 | 0,00 |
| BRC | 11.100 | 0 (0,00) | 6,47 | 0,64 |
| BRR | 17.363 | +363 (+2,14) | 13,01 | 1,30 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 37.500 | -105 (-2,72) | 11,28 | 0,97 |
| DRG | 7.900 | 0 (0,00) | 6,47 | 0,70 |
| DRI | 14.446 | -254 (-1,73) | 6,72 | 1,50 |
| DTT | 15.800 | 0 (0,00) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 30.000 | -170 (-5,36) | 22,56 | 1,93 |
| HCD | 6.250 | +2 (+0,32) | 14,92 | 0,45 |
| HII | 10.300 | -25 (-2,36) | 14,96 | 0,84 |
| HNP | 18.200 | -3.100 (-14,55) | 13,60 | 0,68 |
| HRC | 31.150 | 0 (0,00) | 26,81 | 1,50 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu