CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.190 | -6 (-0,82) | 7,45 | 0,47 |
| BRC | 12.250 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,72 |
| BRR | 19.300 | 0 (0,00) | 14,46 | 1,45 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.400 | -80 (-1,94) | 11,11 | 1,03 |
| DRG | 8.541 | -59 (-0,69) | 6,79 | 0,74 |
| DRI | 13.148 | +48 (+0,37) | 6,07 | 1,36 |
| DTT | 16.700 | 0 (0,00) | 10,21 | 0,97 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| GVR | 33.300 | +25 (+0,75) | 23,68 | 2,13 |
| HCD | 7.930 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,58 |
| HII | 5.500 | +4 (+0,73) | 8,04 | 0,45 |
| HNP | 13.800 | 0 (0,00) | 10,31 | 0,52 |
| HRC | 88.400 | -660 (-6,94) | 76,08 | 4,25 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu