CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/01/2026 | VNH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 13/01/2026 | VNH: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 25/11/2025 | VNH: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 09/07/2025 | VNH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 02/06/2025 | VNH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 20/05/2025 | VNH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 14/05/2025 | VNH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/05/2025 | VNH: Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 không đủ điều kiện tổ chức (lần 1) |
| 29/04/2025 | VNH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/04/2025 | VNH: Quyết định duy trì diện hạn chế giao dịch và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 2.100 | 0 (0,00) | -23,16 | 0,00 |
| ANV | 29.300 | +75 (+2,62) | 7,81 | 2,21 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.260 | -6 (-0,94) | 54,89 | 0,31 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 37.350 | +150 (+4,18) | 109,67 | 2,81 |
| BIG | 5.278 | -222 (-4,04) | 2,31 | 0,39 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 181,10 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 18.974 | +74 (+0,39) | 5,69 | 1,07 |
| CCA | 16.000 | -200 (-1,23) | 6,54 | 1,02 |
| CMX | 6.890 | +15 (+2,22) | 10,41 | 0,40 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 8.860 | -63 (-6,63) | 8,54 | 0,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu