CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 7.480 | -12 (-1,57) | 42,33 | 0,47 |
| ABT | 50.400 | -10 (-0,19) | 2,92 | 1,08 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 16.000 | 0 (0,00) | 4,26 | 1,21 |
| APT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.230 | +1 (+0,19) | 56,47 | 0,26 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 32.000 | -5 (-0,15) | 88,28 | 2,39 |
| BIG | 5.128 | -172 (-3,25) | 3,70 | 0,38 |
| BLF | 2.700 | 0 (0,00) | 258,99 | 0,27 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.822 | +22 (+0,16) | 2,32 | 0,70 |
| CCA | 14.000 | 0 (0,00) | 7,82 | 0,89 |
| CMX | 4.700 | +1 (+0,21) | 7,12 | 0,27 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu