CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/12/2025 | VMS: Thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động Chi nhánh |
| 08/10/2025 | VMS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 26/08/2025 | VMS: Quyết định xử phạt VPHC về thuế |
| 30/07/2025 | VMS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 08/07/2025 | VMS: Ký kết Hợp đồng kiểm toán và soát xét BCTC |
| 03/07/2025 | VMS: Ký hợp đồng, giao dịch với bên liên quan |
| 03/06/2025 | VMS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 08/05/2025 | VMS: Đính chính Nghi quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 22/04/2025 | VMS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 21/04/2025 | VMS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 59.515 | -2.085 (-3,38) | 20,03 | 3,19 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 23,49 | 0,72 |
| CAG | 7.586 | +486 (+6,85) | -204,02 | 0,75 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 12.933 | +133 (+1,04) | 14,92 | 1,13 |
| CCT | 11.500 | 0 (0,00) | 60,56 | 1,16 |
| CDN | 35.069 | -31 (-0,09) | 9,44 | 1,74 |
| CIA | 9.340 | -60 (-0,64) | 16,34 | 0,52 |
| CLL | 30.650 | -35 (-1,12) | 9,99 | 1,70 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 8,79 | 0,69 |
| CPI | 4.300 | 0 (0,00) | 48,48 | 0,00 |
| CQN | 31.603 | +103 (+0,33) | 17,08 | 2,36 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 5.534 | -166 (-2,91) | -15,88 | 0,43 |
| DNL | 22.300 | 0 (0,00) | 13,97 | 1,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu